光泽地 quang trạch địa Hán Việt: quang trạch địa Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 澤 (trạch) + 地 (địa)Hán Việtquang trạch địaTừ loạitrạngCấu tạo光 + 澤 + 地 · quang + trạch + địa nghĩa thành phần: quang + trạch + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mượt màMainlandKaggle Zh-Vi sleeklyEngCihui sleekly Từ liên quan Gần nghĩa光泽县 · 光泽面 · 光泽 · 光泽彩料 · 光泽暗晦 · 光澤 · 光泽度 · 光泽的