光泽面
quang trạch diện
Hán Việt: quang trạch diện
Tổng quan
véc ni, sơn dầu, mặt véc ni, nước bóng, men (đồ sành), (nghĩa bóng) mã ngoài, lớp sơn bên ngoài, đánh véc ni, quét sơn dầu, tráng men (đồ sành), (nghĩa bóng) tô son điểm phấn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vecni
- Tần suất từ véc ni, sơn dầu, mặt véc ni, nước bóng, men (đồ sành), (nghĩa bóng) mã ngoài, lớp sơn bên ngoài, đánh véc ni, quét sơn dầu, tráng men (đồ sành), (nghĩa bóng) tô son điểm phấn
Mainland
- Kaggle Zh-Vi varnish
Eng
- Tần suất từ varnish