光測溫學 quang trắc ôn học Hán Việt: quang trắc ôn học Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 測 (trắc) + 溫 (ôn) + 學 (học)Hán Việtquang trắc ôn họcCấu tạo光 + 測 + 溫 + 學 · quang + trắc + ôn + học nghĩa thành phần: quang + trắc + ôn + học Nghĩa EngCihui photothermometry