光滑性 guāng hua xìng · quang hoạt tính Hán Việt: quang hoạt tính · Pinyin: guāng hua xìng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 滑 (hoạt) + 性 (tính)Pinyinguāng hua xìngHán Việtquang hoạt tínhCấu tạo光 + 滑 + 性 · quang + hoạt + tính nghĩa thành phần: quang + hoạt + tính