光火贼 quang hỏa tặc Hán Việt: quang hỏa tặc Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 火 (hỏa) + 贼 (tặc)Hán Việtquang hỏa tặcCấu tạo光 + 火 + 贼 · quang + hỏa + tặc nghĩa thành phần: quang + hỏa + tặc