光點筆 guāng diǎn bǐ · quang điểm bút Hán Việt: quang điểm bút · Pinyin: guāng diǎn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 點 (điểm) + 筆 (bút)Pinyinguāng diǎn bǐHán Việtquang điểm bútCấu tạo光 + 點 + 筆 · quang + điểm + bút nghĩa thành phần: quang + điểm + bút