光盤行動 guāng pán xíng dòng · quang bàn hành động Hán Việt: quang bàn hành động · Pinyin: guāng pán xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 盤 (bàn) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyinguāng pán xíng dòngHán Việtquang bàn hành độngCấu tạo光 + 盤 + 行 + 動 · quang + bàn + hành + động nghĩa thành phần: quang + bàn + hành + động