光祿塞 guāng lù sāi · quang lộc tắc Hán Việt: quang lộc tắc · Pinyin: guāng lù sāi Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 祿 (lộc) + 塞 (tắc)Pinyinguāng lù sāiHán Việtquang lộc tắcCấu tạo光 + 祿 + 塞 · quang + lộc + tắc nghĩa thành phần: quang + lộc + tắc