光禿的

quang ngốc đích

Hán Việt: quang ngốc đích

Tổng quan

hói (đầu), trọc trụi, không che đậy; lộ liễu; phô bày ra rành rành (tật xấu khuyết điểm), nghèo nàn, khô khan, tẻ (văn chương), có lang trắng ở mặt (ngựa), đầu trọc lông lốc bình vôi, đầu trọc như cái sọ dừa

Cấu tạo: (quang) + 禿 (ngốc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hói (đầu), trọc trụi, không che đậy; lộ liễu; phô bày ra rành rành (tật xấu khuyết điểm), nghèo nàn, khô khan, tẻ (văn chương), có lang trắng ở mặt (ngựa), đầu trọc lông lốc bình vôi, đầu trọc như cái sọ dừa