光節拍 guāng jié pāi · quang tiết phách Hán Việt: quang tiết phách · Pinyin: guāng jié pāi Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 節 (tiết) + 拍 (phách)Pinyinguāng jié pāiHán Việtquang tiết pháchCấu tạo光 + 節 + 拍 · quang + tiết + phách nghĩa thành phần: quang + tiết + phách