光線礦 quang tuyến quáng Hán Việt: quang tuyến quáng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 礦 (quáng)Hán Việtquang tuyến quángCấu tạo光 + 線 + 礦 · quang + tuyến + quáng nghĩa thành phần: quang + tuyến + quáng Nghĩa EngCihui clinoclase