光纖費 guāng xiān fèi · quang tiêm phí Hán Việt: quang tiêm phí · Pinyin: guāng xiān fèi Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 纖 (tiêm) + 費 (phí)Pinyinguāng xiān fèiHán Việtquang tiêm phíCấu tạo光 + 纖 + 費 · quang + tiêm + phí nghĩa thành phần: quang + tiêm + phí