光聚佛顶
quang tụ phật đính
Hán Việt: quang tụ phật đính
Tổng quan
quang tụ phật đỉnh (術語)五佛頂之一。見佛頂尊條附錄五佛頂項。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui quang tụ phật đỉnh (術語)五佛頂之一。見佛頂尊條附錄五佛頂項。☸
Hán Việt: quang tụ phật đính
quang tụ phật đỉnh (術語)五佛頂之一。見佛頂尊條附錄五佛頂項。☸