光聚集 guāng jù jí · quang tụ tập Hán Việt: quang tụ tập · Pinyin: guāng jù jí Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 聚 (tụ) + 集 (tập)Pinyinguāng jù jíHán Việtquang tụ tậpCấu tạo光 + 聚 + 集 · quang + tụ + tập nghĩa thành phần: quang + tụ + tập