光脆性 quang thúy tính Hán Việt: quang thúy tính Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 脆 (thúy) + 性 (tính)Hán Việtquang thúy tínhCấu tạo光 + 脆 + 性 · quang + thúy + tính nghĩa thành phần: quang + thúy + tính Nghĩa EngCihui 光脆性 uāngcuìxìng n. brittleness