光脈衝 guāng mài chōng · quang mạch xung Hán Việt: quang mạch xung · Pinyin: guāng mài chōng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 脈 (mạch) + 衝 (xung)Pinyinguāng mài chōngHán Việtquang mạch xungCấu tạo光 + 脈 + 衝 · quang + mạch + xung nghĩa thành phần: quang + mạch + xung