光脊樑
quang tích lương
Hán Việt: quang tích lương
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裸露上身。《老殘遊記二編》第七回:「最奇第二排中間一個穿朝服旁邊椅子上,就坐了光脊梁赤腳的,只穿了一條藍布單褲子。」
Eng
- Cihui 光脊梁 uāng jíliang v.o./n. <coll.> barebacked
Hán Việt: quang tích lương