光脊樑 quang tích lương Hán Việt: quang tích lương Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 脊 (tích) + 樑 (lương)Hán Việtquang tích lươngCấu tạo光 + 脊 + 樑 · quang + tích + lương nghĩa thành phần: quang + tích + lương Nghĩa EngCihui 光脊梁 uāng jíliang v.o./n. <coll.> barebacked