光腳兒 quang cước nhi Hán Việt: quang cước nhi Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)Hán Việtquang cước nhiCấu tạo光 + 腳 + 兒 · quang + cước + nhi nghĩa thành phần: quang + cước + nhi Nghĩa EngCihui 光腳兒 uāngjiǎor ►See guāngjiǎo