光腳的 quang cước đích Hán Việt: quang cước đích Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 腳 (cước) + 的 (đích)Hán Việtquang cước đíchCấu tạo光 + 腳 + 的 · quang + cước + đích nghĩa thành phần: quang + cước + đích Nghĩa EngCihui 光腳的 uāngjiǎo de n. the poor