光色體 quang sắc thể Hán Việt: quang sắc thể Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 色 (sắc) + 體 (thể)Hán Việtquang sắc thểCấu tạo光 + 色 + 體 · quang + sắc + thể nghĩa thành phần: quang + sắc + thể Nghĩa EngCihui photochromics