光榮簿 quang vinh bộ Hán Việt: quang vinh bộ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 榮 (vinh) + 簿 (bộ)Hán Việtquang vinh bộCấu tạo光 + 榮 + 簿 · quang + vinh + bộ nghĩa thành phần: quang + vinh + bộ Nghĩa EngCihui 光榮簿 uāngróngbù n. record of accomplishments