光行差

quang hành soa

Hán Việt: quang hành soa

Tổng quan

sự lầm lạc; phút lầm lạc, sự kém trí khôn, sự loạn trí, sự khác thường, (vật lý) quang sai, (thiên văn học) tính sai

Cấu tạo: (quang) + (hành) + (soa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lầm lạc; phút lầm lạc, sự kém trí khôn, sự loạn trí, sự khác thường, (vật lý) quang sai, (thiên văn học) tính sai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運動中所觀測到的遠方天體位置會與靜止者所見稍有差異。在天文上,最明顯的光行差主要來自地球公轉的結果。

Eng

  • Cihui 光行差 uāngxíngchā n. <astr.> aberration

ja

  • JMdict aberration