光讀數 quang độc sổ Hán Việt: quang độc sổ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 讀 (độc) + 數 (sổ)Hán Việtquang độc sổCấu tạo光 + 讀 + 數 · quang + độc + sổ nghĩa thành phần: quang + độc + sổ Nghĩa EngCihui photoreading