光譜線 quang phổ tuyến Hán Việt: quang phổ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 譜 (phổ) + 線 (tuyến)Hán Việtquang phổ tuyếnCấu tạo光 + 譜 + 線 · quang + phổ + tuyến nghĩa thành phần: quang + phổ + tuyến Nghĩa EngCihui 光譜線 uāngpǔxiàn n. <phy.> spectral line M:¹tiáo