光質子 quang chất tử Hán Việt: quang chất tử Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 質 (chất) + 子 (tử)Hán Việtquang chất tửCấu tạo光 + 質 + 子 · quang + chất + tử nghĩa thành phần: quang + chất + tử Nghĩa EngCihui 光質子 uāngzhìzǐ n. <phy.> photoproton M:²lì