光轉化 quang chuyển hóa Hán Việt: quang chuyển hóa Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 轉 (chuyển) + 化 (hóa)Hán Việtquang chuyển hóaCấu tạo光 + 轉 + 化 · quang + chuyển + hóa nghĩa thành phần: quang + chuyển + hóa Nghĩa EngCihui phototransformation