光車駿馬 guāng chē jùn mǎ · quang xa tuấn mã Hán Việt: quang xa tuấn mã · Pinyin: guāng chē jùn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 車 (xa) + 駿 (tuấn) + 馬 (mã)Pinyinguāng chē jùn mǎHán Việtquang xa tuấn mãCấu tạo光 + 車 + 駿 + 馬 · quang + xa + tuấn + mã nghĩa thành phần: quang + xa + tuấn + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指装饰华丽的车马。