光軸計 quang trục kế Hán Việt: quang trục kế Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 軸 (trục) + 計 (kế)Hán Việtquang trục kếCấu tạo光 + 軸 + 計 · quang + trục + kế nghĩa thành phần: quang + trục + kế Nghĩa EngCihui axometer