光迴轉 quang hồi chuyển Hán Việt: quang hồi chuyển Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 迴 (hồi) + 轉 (chuyển)Hán Việtquang hồi chuyểnCấu tạo光 + 迴 + 轉 · quang + hồi + chuyển nghĩa thành phần: quang + hồi + chuyển Nghĩa EngCihui photogyration