光通信 quang thông tín Hán Việt: quang thông tín Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 通 (thông) + 信 (tín)Hán Việtquang thông tínCấu tạo光 + 通 + 信 · quang + thông + tín nghĩa thành phần: quang + thông + tín Nghĩa EngCihui photocommunicationjaJMdict light-wave communication