光速寫 guāng sù xiě · quang tốc tả Hán Việt: quang tốc tả · Pinyin: guāng sù xiě Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 速 (tốc) + 寫 (tả)Pinyinguāng sù xiěHán Việtquang tốc tảCấu tạo光 + 速 + 寫 · quang + tốc + tả nghĩa thành phần: quang + tốc + tả