光量子

guāng liàng zǐ quang lượng tử

Hán Việt: quang lượng tử · Pinyin: guāng liàng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (lượng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光子。

Eng

  • Cihui photons

ja

  • JMdict light quantum|photon