光量計
quang lượng kế
Hán Việt: quang lượng kế
Tổng quan
lượng tử kế; ống đếm lượng tử
Nghĩa
Việt
- Cihui lượng tử kế; ống đếm lượng tử
ja
- JMdict actinometer|actinograph
Hán Việt: quang lượng kế
lượng tử kế; ống đếm lượng tử