光銑法 quang tiển pháp Hán Việt: quang tiển pháp Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 銑 (tiển) + 法 (pháp)Hán Việtquang tiển phápCấu tạo光 + 銑 + 法 · quang + tiển + pháp nghĩa thành phần: quang + tiển + pháp Nghĩa EngCihui photomilling