光陽機車 guāng yáng jī chē · quang dương ki xa Hán Việt: quang dương ki xa · Pinyin: guāng yáng jī chē Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 陽 (dương) + 機 (ki) + 車 (xa)Pinyinguāng yáng jī chēHán Việtquang dương ki xaCấu tạo光 + 陽 + 機 + 車 · quang + dương + ki + xa nghĩa thành phần: quang + dương + ki + xa