光階段 quang giai đoạn Hán Việt: quang giai đoạn Tổng quan pha sáng; giai đoạn sáng Cấu tạo: 光 (quang) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Hán Việtquang giai đoạnCấu tạo光 + 階 + 段 · quang + giai + đoạn nghĩa thành phần: quang + giai + đoạn Nghĩa ViệtCihui pha sáng; giai đoạn sáng