光陰極 guāng yīn jí · quang âm cực Hán Việt: quang âm cực · Pinyin: guāng yīn jí Tổng quan quang catôt Cấu tạo: 光 (quang) + 陰 (âm) + 極 (cực)Pinyinguāng yīn jíHán Việtquang âm cựcCấu tạo光 + 陰 + 極 · quang + âm + cực nghĩa thành phần: quang + âm + cực Nghĩa ViệtCihui quang catôtjaJMdict photocathode