光電磁 quang điện từ Hán Việt: quang điện từ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 電 (điện) + 磁 (từ)Hán Việtquang điện từCấu tạo光 + 電 + 磁 · quang + điện + từ nghĩa thành phần: quang + điện + từ Nghĩa EngCihui photoelectromagnetic