光面兒 quang diện nhi Hán Việt: quang diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtquang diện nhiCấu tạo光 + 面 + 兒 · quang + diện + nhi nghĩa thành phần: quang + diện + nhi Nghĩa EngCihui 光面兒 uāngmiànr ►See ¹guāngmiàn