克丁克卯

kè dīng kè mǎo khắc đinh khắc mão

Hán Việt: khắc đinh khắc mão · Pinyin: kè dīng kè mǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (đinh) + (khắc) + (mão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做事认真,一丝不苛。