克亞樹 kè yà shù · khắc á thụ Hán Việt: khắc á thụ · Pinyin: kè yà shù Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 亞 (á) + 樹 (thụ)Pinyinkè yà shùHán Việtkhắc á thụCấu tạo克 + 亞 + 樹 · khắc + á + thụ nghĩa thành phần: khắc + á + thụ