克什克腾

kè shí kè téngkhắc thập khắc đằng

Hán Việt: khắc thập khắc đằng · Pinyin: kè shí kè téng

Tổng quan

kỳ Hexigten hoặc Kesigüten khoshuu ở Xích Phong 赤峰[chì fēng], Nội Mông

Cấu tạo: 克 (khắc) + 什 (thập) + 克 (khắc) + 騰 (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ Hexigten hoặc Kesigüten khoshuu ở Xích Phong 赤峰, Nội Mông
  • Tần suất từ kỳ Hexigten hoặc Kesigüten khoshuu ở Xích Phong 赤峰[chì fēng], Nội Mông

Eng

  • Cihui Hexigten banner or Kesigüten khoshuu in Chifeng 赤峰, Inner Mongolia
  • Tần suất từ Hexigten banner or Kesigüten khoshuu in Chifeng 赤峰[Chi4 feng1], Inner Mongolia

Từ liên quan

Gần nghĩa

克什克腾旗 · 克什米尔 · 克什米尔语 · 克什米尔战争