克什米爾

kè shí mǐ ěr khắc thập mễ nhĩ

Hán Việt: khắc thập mễ nhĩ · Pinyin: kè shí mǐ ěr

Tổng quan

Kashmir

Cấu tạo: (khắc) + (thập) + (mễ) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kashmir

Eng

  • CC-CEDICT Kashmir
  • Cihui Kashmir