克他命

kè tā mìng khắc tha mệnh

Hán Việt: khắc tha mệnh · Pinyin: kè tā mìng

Tổng quan

ketamine (từ mượn)

Cấu tạo: (khắc) + (tha) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ketamine (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT ketamine (loanword)
  • Cihui ketamine (loanword)