克儉克勤

kè jiǎn kè qín khắc kiệm khắc cần

Hán Việt: khắc kiệm khắc cần · Pinyin: kè jiǎn kè qín

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (kiệm) + (khắc) + (cần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 克:能够。既能勤劳,又能节俭。
  • Tân Hoa Tự Điển 克能够。既能勤劳,又能节俭。