克傳弓冶 kè chuán gōng yě · khắc truyện cung dã Hán Việt: khắc truyện cung dã · Pinyin: kè chuán gōng yě Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 傳 (truyện) + 弓 (cung) + 冶 (dã)Pinyinkè chuán gōng yěHán Việtkhắc truyện cung dãCấu tạo克 + 傳 + 弓 + 冶 · khắc + truyện + cung + dã nghĩa thành phần: khắc + truyện + cung + dã