克儉克勤
khắc kiệm khắc cần
Hán Việt: khắc kiệm khắc cần · Pinyin: kè jiǎn kè qín
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 既勤勞又節儉。參見「克勤克儉」條。《醒世恆言.卷一七.張孝基陳留認舅》:「自今以後,兢兢業業,克儉克勤,以副岳父泉臺之望。」
Hán Việt: khắc kiệm khắc cần · Pinyin: kè jiǎn kè qín