克分子

khắc phân tử

Hán Việt: khắc phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。為舊名詞,一克分子即為一莫耳分子。參見「莫耳」條。

Eng

  • Cihui 克分子 èfēnzǐ n. <chem.> gram molecule