克勞利 kè láo lì · khắc lao lợi Hán Việt: khắc lao lợi · Pinyin: kè láo lì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勞 (lao) + 利 (lợi)Pinyinkè láo lìHán Việtkhắc lao lợiCấu tạo克 + 勞 + 利 · khắc + lao + lợi nghĩa thành phần: khắc + lao + lợi